công điện

công điện

Bộ Ngoại giao vừa phát đi một công điện khẩn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện tín chính thức: "công điện" bức điện tín (thường ngắn gọn) được gửi đi từ cơ quan nhà nước, tổ chức chính quyền hoặc cấp lãnh đạo, mang tính chất chính thức, khẩn cấp hoặc quan trọng.
    • Văn bản hành chính đặc biệt: "công điện" cũng được dùng để chỉ loại văn bản hành chính được truyền đạt qua đường điện tín, thường dùng trong các tình huống cần thông báo nhanh, mệnh lệnh hoặc chỉ thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thủ tướng vừa gửi công điện chỉ đạo ứng phó bão . (Thủ tướng gửi điện tín chính thức để chỉ đạo đối phó với bão .)
    • Công điện khẩn được gửi đến các tỉnh miền Trung. (Điện tín chính thức khẩn cấp được gửi đến các tỉnh miền Trung.)
    • Nội dung công điện yêu cầu các đơn vị sẵn sàng cứu hộ. (Nội dung của văn bản hành chính qua điện tín yêu cầu các đơn vị chuẩn bị cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công điện khẩn": loại công điện mức độ khẩn cấp cao, cần xử lý ngay lập tức.

    • Công điện khẩn về tình hình dịch bệnh đã được phát đi. (Điện tín chính thức khẩn cấp về tình hình dịch bệnh đã được gửi đi.)
  • "công điện chỉ đạo": công điện chứa mệnh lệnh hoặc hướng dẫn từ cấp trên.

    • Bộ trưởng công điện chỉ đạo các địa phương tăng cường kiểm tra. (Bộ trưởng điện tín chính thức hướng dẫn các địa phương tăng cường kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Điện (danh từ): tín hiệu truyền thông qua dây dẫn hoặc sóng, thường dùng để chỉ bức điện tín nói chung.

    • Gửi điện về cho gia đình. (Gửi điện tín thông thường về cho gia đình.)
  • Công văn (danh từ): văn bản hành chính thông thường, không nhất thiết qua đường điện tín.

    • Công văn yêu cầu báo cáo được gửi qua bưu điện. (Văn bản hành chính thông thường yêu cầu báo cáo được gửi qua đường bưu điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Điện tín chính thức: bức điện tín mang tính chính quyền.
  • Mệnh lệnh điện tín: chỉ thị được truyền đạt qua điện tín (trong ngữ cảnh quân sự hoặc khẩn cấp).
Thành ngữ liên quan
  • Gửi công điện khẩn: hành động gửi điện tín chính thức trong tình huống gấp rút.
    • Chính phủ đã gửi công điện khẩn đến các vùng thiên tai. (Chính phủ đã gửi điện tín chính thức khẩn cấp đến các vùng bị thiên tai.)

Từ chứa "công điện"